Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "quy mô tổ chức" (1)
quy mô tổ chức

Tiếng Anh
Danh từscale of the event
Hội chợ năm nay có quy mô tổ chức rất lớn.
This year’s fair has a very large scale of organization.
Từ liên quan "quy mô tổ chức" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "quy mô tổ chức" (1)
Hội chợ năm nay có quy mô tổ chức rất lớn.
This year’s fair has a very large scale of organization.
